Giá Mực Nang Trên Thị Trường Quốc Tế

Mực nang là một trong những mặt hàng hải sản được giao dịch phổ biến trên thị trường quốc tế, đặc biệt tại các thị trường châu Á và châu Âu. Giá mực nang phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn cung, kích thước mực, chất lượng, dạng sản phẩm, mùa vụ và nhu cầu nhập khẩu của từng quốc gia.

Trong những năm gần đây, thị trường mực nang có sự biến động đáng kể. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc cập nhật giá quốc tế thường xuyên là yếu tố quan trọng để xây dựng mức giá cạnh tranh và lựa chọn thị trường phù hợp.

Giá mực nang quốc tế hiện nay

Theo dữ liệu giao dịch mực nang đông lạnh trong tháng 7/2026, giá giao dịch bình quân được ghi nhận ở khoảng 7,82 USD/kg. Tuy nhiên, mức giá giữa các quốc gia xuất khẩu có sự khác biệt rõ rệt.

Trong đó, mực nang xuất khẩu từ Việt Nam có giá giao dịch bình quân khoảng 9,10 USD/kg, Thái Lan khoảng 9,24 USD/kg, Indonesia khoảng 7,80 USD/kg, trong khi Ấn Độ ở mức khoảng 5,16 USD/kg

Những con số trên chỉ mang tính tham khảo vì giá thực tế của từng lô hàng còn phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, kích cỡ, phương thức sơ chế, điều kiện giao hàng và thị trường tiêu thụ.

Giá mực nang tại các thị trường nhập khẩu

Hàn Quốc là một trong những thị trường đáng chú ý đối với mực nang đông lạnh. Trong tháng 7/2026, giá nhập khẩu mực nang vào thị trường này đạt bình quân khoảng 9,17 USD/kg, với mức giao dịch quan sát được dao động từ khoảng 5,36 đến 16,63 USD/kg

Đáng chú ý, Việt Nam là nguồn cung lớn cho thị trường Hàn Quốc. Dữ liệu tháng 7/2026 ghi nhận 62 giao dịch mực nang từ Việt Nam vào Hàn Quốc, với giá bình quân khoảng 9,10 USD/kg

Điều này cho thấy cùng một sản phẩm mực nang nhưng giá bán có thể chênh lệch khá lớn tùy theo thị trường, chất lượng và yêu cầu của khách hàng.

Giá mực nang Việt Nam xuất khẩu

Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có hoạt động xuất khẩu mực và các sản phẩm hải sản tương đối mạnh.

Theo dữ liệu thương mại được tổng hợp từ UN Comtrade, giá trị đơn vị xuất khẩu mực và mực nang của Việt Nam được ghi nhận khoảng 5,15 USD/kg trong dữ liệu mới nhất được công bố, với khối lượng xuất khẩu năm 2023 đạt hơn 35.500 tấn. 

Tuy nhiên, mức giá này không nên được hiểu là giá bán cố định cho mọi loại mực nang. Trên thực tế, mực nang nguyên con, mực đã làm sạch, mực cắt khoanh, mực IQF hoặc sản phẩm chế biến có thể có mức giá rất khác nhau.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá mực nang

1. Kích thước mực

Kích thước là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định giá. Mực có kích thước đồng đều, thịt dày, ngoại hình đẹp thường được các nhà nhập khẩu đánh giá cao hơn.

2. Chất lượng nguyên liệu

Mực tươi, màu sắc tự nhiên, không bị dập nát và được cấp đông đúng kỹ thuật thường có giá tốt hơn. Chất lượng sau cấp đông cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu thụ tại các thị trường cao cấp.

3. Quy cách sản phẩm

Mực nang nguyên con đông lạnh thường có mức giá khác với mực đã làm sạch hoặc chế biến.

Một số dạng sản phẩm phổ biến gồm:

  • Mực nang nguyên con đông lạnh.
  • Mực nang làm sạch.
  • Mực nang bỏ mai.
  • Mực nang cắt khoanh.
  • Mực nang phi lê.
  • Mực nang IQF.
  • Mực nang chế biến.

Sản phẩm càng được sơ chế và đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật thì giá trị gia tăng thường càng cao.

4. Nguồn cung và mùa vụ

Sản lượng khai thác thay đổi theo mùa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Khi nguồn cung giảm nhưng nhu cầu nhập khẩu vẫn cao, giá mực nang có xu hướng tăng.

Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào, giá có thể giảm do các nhà xuất khẩu cạnh tranh để tìm đầu ra.

5. Thị trường nhập khẩu

Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về chất lượng, kích cỡ, bao bì và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Chẳng hạn, dữ liệu giao dịch cho thấy giá mực nang xuất khẩu sang Hàn Quốc có thể cao hơn đáng kể so với một số tuyến thương mại khác. Điều này phản ánh không chỉ nhu cầu mà còn cả quy cách và chất lượng của từng lô hàng. 

Xu hướng giá mực nang trên thị trường quốc tế

Dữ liệu trong năm 2026 cho thấy giá mực nang đông lạnh có sự phân hóa mạnh giữa các quốc gia cung cấp.

Trong tháng 5/2026, giá giao dịch bình quân của mực nang đông lạnh trong dữ liệu được ghi nhận khoảng 5,96 USD/kg. Sang tháng 6, mức bình quân khoảng 6,37 USD/kg, trong khi tháng 7 đạt khoảng 7,82 USD/kg

Tuy nhiên, không nên sử dụng các mức bình quân này như một bảng giá cố định. Cơ cấu nguồn hàng thay đổi theo từng tháng và mỗi giao dịch có thể có quy cách khác nhau.

Doanh nghiệp xuất khẩu cần lưu ý gì khi báo giá?

Khi báo giá mực nang cho khách hàng quốc tế, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá thị trường bình quân.

Cần xem xét đồng thời:

  • Loại mực và kích cỡ.
  • Mực nguyên con hay đã sơ chế.
  • Hình thức cấp đông.
  • Trọng lượng tịnh và quy cách đóng gói.
  • Số lượng đơn hàng.
  • Điều kiện giao hàng như FOB, CIF hoặc CFR.
  • Thị trường và cảng đến.
  • Chi phí vận chuyển quốc tế.
  • Yêu cầu kiểm nghiệm và chứng nhận.
  • Tỷ giá và chi phí nguyên liệu tại thời điểm ký hợp đồng.

Việc tính toán đầy đủ các yếu tố này giúp doanh nghiệp đưa ra mức giá phù hợp, vừa đảm bảo lợi nhuận vừa duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *