Mực nang đông lạnh là một trong những sản phẩm hải sản được sử dụng phổ biến tại thị trường trong nước và xuất khẩu. Để giữ được độ tươi ngon, màu sắc, hương vị và chất lượng của mực sau khi cấp đông, quy trình đóng gói mực nang đông lạnh đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Một quy trình đóng gói đúng kỹ thuật không chỉ giúp bảo vệ sản phẩm trong quá trình bảo quản mà còn hạn chế tình trạng mất nước, cháy lạnh, nhiễm khuẩn và ảnh hưởng đến chất lượng mực.
Vậy mực nang đông lạnh được đóng gói như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết quy trình dưới đây.
1. Mực nang đông lạnh là gì?
Mực nang là loại hải sản có phần thân dày, thịt chắc, vị ngọt tự nhiên và giàu dinh dưỡng. Sau khi được đánh bắt hoặc thu mua, mực thường được sơ chế và cấp đông để kéo dài thời gian bảo quản.
Mực nang đông lạnh thường được cung cấp dưới nhiều dạng như:
-
Mực nang nguyên con.
-
Mực nang làm sạch.
-
Mực nang bỏ nội tạng.
-
Mực nang bỏ mai.
-
Mực nang cắt khoanh.
-
Mực nang cắt miếng theo yêu cầu.
-
Mực nang đông lạnh nguyên con IQF.
Tùy vào sản phẩm và thị trường tiêu thụ, quy cách đóng gói có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu vận chuyển, bảo quản và chế biến.
2. Vì sao cần đóng gói mực nang đông lạnh đúng cách?
Đóng gói là công đoạn quan trọng trong chuỗi bảo quản thủy sản đông lạnh. Bao bì phù hợp giúp hạn chế mực tiếp xúc trực tiếp với không khí, giảm nguy cơ mất nước và bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động bên ngoài.
Một quy trình đóng gói mực nang đông lạnh đạt yêu cầu cần đảm bảo các yếu tố:
-
Giữ sản phẩm ở trạng thái đông lạnh ổn định.
-
Hạn chế mất nước và cháy lạnh.
-
Ngăn ngừa bụi bẩn, vi sinh vật và các tác nhân gây nhiễm chéo.
-
Bảo vệ mực trong quá trình vận chuyển.
-
Đảm bảo bao bì kín, chắc chắn và phù hợp với thực phẩm.
-
Thuận tiện cho việc lưu kho và phân phối.
-
Đáp ứng yêu cầu về quy cách của từng thị trường.
Đặc biệt với sản phẩm xuất khẩu, quy cách bao gói và thông tin trên nhãn cần được kiểm soát chặt chẽ theo yêu cầu của khách hàng và thị trường nhập khẩu.
3. Quy trình đóng gói mực nang đông lạnh
Quy trình thực tế có thể thay đổi tùy theo dây chuyền sản xuất, sản phẩm và yêu cầu khách hàng. Tuy nhiên, một quy trình cơ bản thường gồm các bước sau:
Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu
Mực sau khi thu mua được đưa về cơ sở sản xuất để kiểm tra chất lượng.
Nhân viên tiến hành đánh giá các yếu tố như:
-
Độ tươi của mực.
-
Màu sắc và mùi đặc trưng.
-
Kích thước và trọng lượng.
-
Tình trạng thân, xúc tu và da mực.
-
Tạp chất hoặc dấu hiệu hư hỏng.
Nguyên liệu không đạt yêu cầu cần được loại bỏ hoặc xử lý theo quy định trước khi đưa vào các công đoạn tiếp theo.
Bước 2: Sơ chế và làm sạch mực
Mực được sơ chế nhằm loại bỏ các bộ phận không sử dụng và tạp chất.
Tùy sản phẩm, công đoạn này có thể bao gồm:
-
Loại bỏ nội tạng.
-
Loại bỏ mai mực.
-
Làm sạch túi mực.
-
Làm sạch phần đầu và xúc tu.
-
Rửa sạch thân mực.
-
Phân loại theo kích thước.
Quá trình sơ chế cần được thực hiện nhanh chóng và trong điều kiện vệ sinh phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.
Bước 3: Rửa và để ráo
Sau khi sơ chế, mực được rửa sạch để loại bỏ tạp chất còn sót lại.
Mực sau khi rửa cần được để ráo hoặc xử lý theo quy trình của từng dây chuyền trước khi cấp đông. Kiểm soát lượng nước trên bề mặt giúp sản phẩm có hình thức đẹp hơn và hạn chế tình trạng tạo lớp băng không cần thiết trong quá trình đông lạnh.
Bước 4: Phân loại và cân mực
Mực được phân loại theo kích thước, trọng lượng hoặc quy cách sản phẩm.
Ví dụ:
-
Phân loại theo số con/kg.
-
Phân loại theo kích thước thân mực.
-
Phân loại theo trọng lượng từng túi.
-
Phân loại theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Sau đó, mực được cân định lượng để đảm bảo trọng lượng mỗi gói phù hợp với quy cách đã đặt ra.
Bước 5: Cấp đông mực
Đây là một trong những công đoạn quan trọng nhất trong quá trình sản xuất mực nang đông lạnh.
Tùy công nghệ, mực có thể được cấp đông bằng các phương pháp khác nhau như đông gió, đông tiếp xúc hoặc cấp đông nhanh IQF.
Mục tiêu của công đoạn cấp đông là làm giảm nhanh nhiệt độ sản phẩm, giúp hạn chế những thay đổi không mong muốn về cấu trúc, màu sắc và chất lượng của mực.
Sau khi cấp đông, sản phẩm cần được kiểm tra nhiệt độ trước khi chuyển sang công đoạn đóng gói.
Bước 6: Đóng gói mực nang đông lạnh
Sau khi cấp đông, mực được đưa vào khu vực đóng gói.
Bao bì sử dụng phải phù hợp với thực phẩm đông lạnh và có khả năng bảo vệ sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản.
Tùy quy cách, mực có thể được đóng trong:
-
Túi PE hoặc bao bì chuyên dụng.
-
Túi hút chân không.
-
Khay kết hợp màng bao.
-
Thùng carton bên ngoài.
-
Bao bì theo quy cách riêng của khách hàng.
Trong quá trình đóng gói, cần hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với môi trường bên ngoài nhằm duy trì trạng thái đông lạnh ổn định.
Bước 7: Hàn kín hoặc hút chân không
Đối với những sản phẩm sử dụng túi kín hoặc hút chân không, bao bì cần được kiểm tra kỹ trước khi hoàn tất.
Đường hàn phải kín, không bị hở hoặc rách. Với sản phẩm hút chân không, việc loại bỏ không khí trong bao bì giúp giảm tiếp xúc giữa sản phẩm với oxy và hỗ trợ bảo vệ chất lượng trong quá trình bảo quản.
Bước 8: Dán nhãn sản phẩm
Sau khi đóng gói, sản phẩm được dán nhãn với các thông tin cần thiết theo quy cách sản xuất và yêu cầu của thị trường.
Thông tin trên nhãn thường có thể bao gồm:
-
Tên sản phẩm.
-
Khối lượng tịnh.
-
Ngày sản xuất.
-
Hạn sử dụng.
-
Hướng dẫn bảo quản.
-
Mã lô sản xuất.
-
Thông tin nhà sản xuất hoặc đơn vị đóng gói.
-
Xuất xứ sản phẩm.
Đối với hàng xuất khẩu, nhãn hàng hóa cần được chuẩn bị theo yêu cầu của khách hàng và quy định của thị trường nhập khẩu.
Bước 9: Đóng thùng và đưa vào kho đông lạnh
Các gói mực sau khi hoàn thiện được xếp vào thùng carton hoặc bao bì vận chuyển phù hợp.
Sản phẩm sau đó được đưa vào kho đông lạnh để bảo quản ở nhiệt độ phù hợp theo tiêu chuẩn và quy định của sản phẩm.
Trong quá trình lưu kho cần hạn chế việc đóng mở kho quá thường xuyên và kiểm soát nhiệt độ ổn định nhằm duy trì chất lượng mực.
4. Yêu cầu đối với bao bì mực nang đông lạnh
Bao bì đóng vai trò như lớp bảo vệ sản phẩm trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Một loại bao bì phù hợp cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản:
Độ kín tốt
Bao bì cần được đóng kín để hạn chế không khí và hơi ẩm xâm nhập.
Độ bền cao
Mực đông lạnh thường được vận chuyển trong điều kiện nhiệt độ thấp. Bao bì cần có độ bền phù hợp để tránh rách, thủng hoặc biến dạng trong quá trình xếp dỡ.
An toàn khi tiếp xúc thực phẩm
Vật liệu bao bì phải phù hợp với mục đích sử dụng và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm.
Phù hợp với quy cách sản phẩm
Bao bì cần có kích thước phù hợp với trọng lượng và hình dạng của mực, đồng thời thuận tiện cho việc đóng thùng, vận chuyển và lưu kho.
5. Những yếu tố cần kiểm soát khi đóng gói mực nang đông lạnh
Để đảm bảo chất lượng thành phẩm, doanh nghiệp cần kiểm soát nhiều yếu tố trong suốt quy trình.
Kiểm soát nhiệt độ
Nhiệt độ là yếu tố quan trọng đối với mọi sản phẩm thủy sản đông lạnh. Việc kiểm soát nhiệt độ cần được thực hiện từ khâu nguyên liệu, sơ chế, cấp đông, đóng gói cho đến bảo quản và vận chuyển.
Kiểm soát vệ sinh
Khu vực sản xuất, dụng cụ, thiết bị, bao bì và nhân sự tham gia sản xuất cần tuân thủ các yêu cầu vệ sinh phù hợp.
Kiểm soát bao bì
Bao bì cần được kiểm tra trước khi sử dụng để phát hiện tình trạng rách, thủng, hở hoặc các lỗi có thể ảnh hưởng đến sản phẩm.
Kiểm soát khối lượng
Sản phẩm cần được cân kiểm tra để đảm bảo khối lượng thực tế phù hợp với quy cách đóng gói.
Kiểm soát chất lượng thành phẩm
Sau khi đóng gói, sản phẩm có thể được kiểm tra về ngoại quan, khối lượng, tình trạng bao bì, nhiệt độ và các tiêu chí chất lượng khác theo yêu cầu của từng sản phẩm.
6. Một số quy cách đóng gói mực nang đông lạnh phổ biến
Tùy thị trường và nhu cầu sử dụng, mực nang đông lạnh có thể được đóng gói với nhiều quy cách khác nhau.
Một số quy cách thường gặp gồm:
-
500 g/túi.
-
1 kg/túi.
-
2 kg/túi.
-
5 kg/thùng.
-
10 kg/thùng.
-
20 kg/thùng.
Quy cách thực tế có thể thay đổi theo kích thước mực, hình thức sản phẩm và yêu cầu của khách hàng.
7. Lợi ích của quy trình đóng gói mực nang chuyên nghiệp
Một quy trình đóng gói được kiểm soát tốt mang lại nhiều lợi ích cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Đối với doanh nghiệp:
-
Hạn chế hao hụt sản phẩm.
-
Tăng thời gian bảo quản.
-
Dễ dàng kiểm soát từng lô hàng.
-
Thuận tiện trong vận chuyển và xuất khẩu.
-
Nâng cao hình ảnh và uy tín sản phẩm.
Đối với người tiêu dùng:
-
Sản phẩm được bảo vệ tốt hơn.
-
Bao bì sạch và chắc chắn.
-
Dễ dàng kiểm tra thông tin sản phẩm.
-
Thuận tiện bảo quản và sử dụng.






